字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
皓齿娥眉
皓齿娥眉
Nghĩa
1.借指美人或美色。
Chữ Hán chứa trong
皓
齿
娥
眉
皓齿娥眉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台