字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
皓齿明眸
皓齿明眸
Nghĩa
1.三国魏曹植《洛神赋》"丹唇外朗﹐皓齿内鲜﹐明眸善睐﹐靥辅承权。"后因以形容女子的美貌。亦借指美女。
Chữ Hán chứa trong
皓
齿
明
眸