字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
皛饭
皛饭
Nghĩa
1.谓米饭﹑白萝卜和清汤。三者皆白﹐故戏称。
Chữ Hán chứa trong
皛
饭