字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
皡天罔极 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
皡天罔极
皡天罔极
Nghĩa
1.谓父母尊长养育的恩德深广。
Chữ Hán chứa trong
皡
天
罔
极