字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
皡皡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
皡皡
皡皡
Nghĩa
1.亦作"皞皞"。 2.广大自得貌;心情舒畅貌。
Chữ Hán chứa trong
皡