字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
皤皤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
皤皤
皤皤
Nghĩa
1.白发貌。形容年老。 2.洁白貌。 3.丰富貌。 4.腹大貌。
Chữ Hán chứa trong
皤