字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
皤皤国老
皤皤国老
Nghĩa
1.年老的国家重臣;元老。
Chữ Hán chứa trong
皤
国
老
皤皤国老 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台