字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
皦皦
皦皦
Nghĩa
1.明亮洁白。 2.清白;光明磊落。 3.音节清晰响亮。 4.犹佼佼。形容超越一般。 5.犹明察。
Chữ Hán chứa trong
皦
皦皦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台