字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
皦绎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
皦绎
皦绎
Nghĩa
1.形容音节分明﹑延续不断。语出《论语.八佾》"乐其可知也始作﹐翕如也;从之﹐纯如也﹐皦如也﹐绎如也﹐以成。"
Chữ Hán chứa trong
皦
绎