字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
皮之不存﹐毛将安傅 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
皮之不存﹐毛将安傅
皮之不存﹐毛将安傅
Nghĩa
1.皮没有了﹐毛长在哪里?比喻事物失去了基础﹐就不能存在。
Chữ Hán chứa trong
皮
之
不
存
﹐
毛
将
安
傅