字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
皮伤肉绽
皮伤肉绽
Nghĩa
1.见"皮开肉绽"。
Chữ Hán chứa trong
皮
伤
肉
绽
皮伤肉绽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台