字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
皮屦
皮屦
Nghĩa
1.古代以皮制作的鞋。供冬天穿用。
Chữ Hán chứa trong
皮
屦