字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
皮开肉绽
皮开肉绽
Nghĩa
皮肉裂开(多形容被打伤重)周瑜用苦肉计打得黄盖皮开肉绽,鲜血迸流。
Chữ Hán chứa trong
皮
开
肉
绽