字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
皮桶子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
皮桶子
皮桶子
Nghĩa
1.做皮衣用的成件毛皮。也叫皮桶儿。
Chữ Hán chứa trong
皮
桶
子