字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
皮棉
皮棉
Nghĩa
籽棉经轧棉机加工去除棉籽后所得的棉纤维。主要供棉纺厂作纺纱原料用。
Chữ Hán chứa trong
皮
棉