字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
皮肉生涯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
皮肉生涯
皮肉生涯
Nghĩa
1.旧指娼妓以出卖肉体为生。
Chữ Hán chứa trong
皮
肉
生
涯