字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
皮舰
皮舰
Nghĩa
1.古代用牛皮蒙罩船身以防御矢石的战舰。
Chữ Hán chứa trong
皮
舰