字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
皱纸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
皱纸
皱纸
Nghĩa
将原纸经湿法起皱或干法起皱制成的加工纸。如用软质吸水性强的薄型原纸制成的卫生纸、餐巾纸等;用彩色原纸制成的装饰用皱纸等。
Chữ Hán chứa trong
皱
纸