字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
皱褶
皱褶
Nghĩa
衣服布料等因受褶压而形成的皱纹上衣后襟尽是皱褶。
Chữ Hán chứa trong
皱
褶