字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
盂方水方
盂方水方
Nghĩa
1.谓水因器成形。喻上行下效。
Chữ Hán chứa trong
盂
方
水