字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
盆盎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
盆盎
盆盎
Nghĩa
1.盆和盎。亦泛指较大的盛器。 2.喻凡庸粗俗之器物。
Chữ Hán chứa trong
盆
盎