字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
盈匊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
盈匊
盈匊
Nghĩa
1.亦作"盈掬"。 2.满捧。两手合捧曰匊。
Chữ Hán chứa trong
盈
匊