字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
盈杊
盈杊
Nghĩa
1.盈亏。盈满亏损。 2.指不足之处。
Chữ Hán chứa trong
盈
杊