字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
盐坨子
盐坨子
Nghĩa
1.露天的盐堆。
Chữ Hán chứa trong
盐
坨
子
盐坨子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台