字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
盐煮笋
盐煮笋
Nghĩa
1.菜名。用盐水煮过的竹笋。绍兴人常用作下酒物。
Chữ Hán chứa trong
盐
煮
笋
盐煮笋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台