字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
盐虀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
盐虀
盐虀
Nghĩa
1.亦作"盐韲"。 2.切碎后腌渍的菜。常喻指生活清苦。
Chữ Hán chứa trong
盐
虀