盐虀

Nghĩa

1.亦作"盐韲"。 2.切碎后腌渍的菜。常喻指生活清苦。

Chữ Hán chứa trong

盐虀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台