字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
监仓
监仓
Nghĩa
1.监督仓库。 2.监督仓库的官员。 3.监狱。
Chữ Hán chứa trong
监
仓