字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
监候 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
监候
监候
Nghĩa
1.监禁候审。 2.明清两代对判处死刑不立即执行者,暂行监禁,等候秋审﹑朝审复核的称为"监候",有斩监候和绞监候二种。
Chữ Hán chứa trong
监
候