字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
监厨
监厨
Nghĩa
1.监督庖厨。 2.指监督庖厨的人。
Chữ Hán chứa trong
监
厨