字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
监宅
监宅
Nghĩa
1.唐杜甫有《李监宅》诗。李监据传即李令问,开元中为秘书监。其人好美服珍馔,以奢侈闻名◇以"监宅"喻豪门。
Chữ Hán chứa trong
监
宅