字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
监市履猯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
监市履猯
监市履猯
Nghĩa
1.《庄子.知北游》"正获之问于监市履猯也,每下愈况。"王先谦集解引李颐曰"市魁履豕,履其股脚猯难肥处,故知豕肥耳。"后以"监市履猯"喻善于体察事物。
Chữ Hán chứa trong
监
市
履
猯