字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
监抚
监抚
Nghĩa
1.监察安抚。 2.指监国﹑抚军,为太子的职责。
Chữ Hán chứa trong
监
抚