字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
监斋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
监斋
监斋
Nghĩa
1.道观执事者之一。主管斋醮诸事。 2.见"监斋使者"。
Chữ Hán chứa trong
监
斋