字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
监斋使者
监斋使者
Nghĩa
1.寺观厨房里供的神。
Chữ Hán chứa trong
监
斋
使
者
监斋使者 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台