字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
监牧
监牧
Nghĩa
1.监督牧放。 2.负有督察之责的地方官。
Chữ Hán chứa trong
监
牧