字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
监票
监票
Nghĩa
1.选举时对发放和计算候选人所得选票进行监督,以免舞弊。 2.对发放和计算选票进行监察的工作人员。
Chữ Hán chứa trong
监
票