字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
监考
监考
Nghĩa
监视应考的人,使遵守考试纪律。
Chữ Hán chứa trong
监
考