字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
监誓
监誓
Nghĩa
1.监察宣誓仪式。 2.监察宣誓的人。
Chữ Hán chứa trong
监
誓