字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
监试
监试
Nghĩa
1.监督考试。 2.科举考试时负有监督之责的官吏。
Chữ Hán chứa trong
监
试