字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
监铸
监铸
Nghĩa
1.监督铸造钱币的官职。
Chữ Hán chứa trong
监
铸