字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
盔头 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
盔头
盔头
Nghĩa
戏曲演员扮演角色时戴的帽子,着重于装饰性,按剧中人物的年龄、性别、身份、地位的不同而分别使用。
Chữ Hán chứa trong
盔
头