字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
盔箱科
盔箱科
Nghĩa
1.俗称"箱倌"。 2.戏曲班社后台服务人员的一种。专门管理盔头箱,大都兼擅修缮盔头。
Chữ Hán chứa trong
盔
箱
科