字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
盖世无双
盖世无双
Nghĩa
1.形容在当代居首位,世界上没有人能比得过。
Chữ Hán chứa trong
盖
世
无
双
盖世无双 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台