字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
盖帘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
盖帘
盖帘
Nghĩa
(~儿)用细秫秸等做成的圆形用具,多用来盖在缸、盆等上面。
Chữ Hán chứa trong
盖
帘