字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
盖愆
盖愆
Nghĩa
1.谓修德行善以弥补过去之罪恶。语本《书.蔡仲之命》"尔尚盖前人之愆,唯忠唯孝。"
Chữ Hán chứa trong
盖
愆