字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
盖韭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
盖韭
盖韭
Nghĩa
冬天种在阳畦里的韭菜,夜间盖上马粪、麦糠等,白天扒掉。
Chữ Hán chứa trong
盖
韭