字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
盘木朽株 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
盘木朽株
盘木朽株
Nghĩa
1.不成材的曲木朽木。喻劣材。
Chữ Hán chứa trong
盘
木
朽
株