字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
盘杠子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
盘杠子
盘杠子
Nghĩa
1.在杠子上做各种旋转翻腾的动作。
Chữ Hán chứa trong
盘
杠
子