字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
盘涡
盘涡
Nghĩa
1.水旋流形成的深涡。 2.喻危险境地或冲突中心。 3.指涡状回旋。
Chữ Hán chứa trong
盘
涡
盘涡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台