字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
盘涧
盘涧
Nghĩa
1.《诗·卫风·考盘》"考盘在涧,硕人之宽。"毛传"考,成;盘,乐也。山夹水曰涧。"朱熹集传"诗人美贤者隐处涧谷之间,而硕大宽广,无戚戚之意。"后因以"盘涧"指山林隐居之地。
Chữ Hán chứa trong
盘
涧